dorothea lynde dix

Học thuật
Thân thiện
dorothea lynde dix

Dorothea Lynde Dix visits a hospital to speak with patients.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper noun):
    • Dorothea Lynde Dix: Một nhà cải cách xã hội người Mỹ, người tiên phong trong việc cải cách hệ thống nhà tùcải thiện cách đối xử với người bệnh tâm thần. cũng từng giám sát các y tá quân đội nữ trong thời kỳ Nội chiến Hoa Kỳ (1802-1887).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The humanitarian work of Dorothea Lynde Dix had a profound impact on American society. (Công việc nhân đạo của Dorothea Lynde Dix đã tác động sâu sắc đến xã hội Mỹ.)
    • Many hospitals were established thanks to the advocacy of Dorothea Lynde Dix. (Nhiều bệnh viện đã được thành lập nhờ vào sự vận động của Dorothea Lynde Dix.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The legacy of Dorothea Lynde Dix": Di sản của Dorothea Lynde Dix.
    • The legacy of Dorothea Lynde Dix continues to influence mental health care today. (Di sản của Dorothea Lynde Dix tiếp tục ảnh hưởng đến việc chăm sóc sức khỏe tâm thần ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Dorothea Dix: Một cách gọi tắt thông dụng cho Dorothea Lynde Dix.
    • Dorothea Dix is often mentioned in history books. (Dorothea Dix thường được nhắc đến trong sách lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Social reformer: Nhà cải cách xã hội.
  • Humanitarian: Nhà nhân đạo.
  • Activist: Nhà hoạt động xã hội.
Thành ngữ liên quan
  • "To follow in the footsteps of Dorothea Dix": Tiếp bước theo Dorothea Dix (ám chỉ việc tiếp tục sự nghiệp cải cách xã hội hoặc nhân đạo của ).
    • She wanted to follow in the footsteps of Dorothea Dix and work for prison reform. ( ấy muốn tiếp bước theo Dorothea Dix làm việc cho cải cách nhà tù.)
dorothea lynde dix

Dorothea Lynde Dix visits a hospital to speak with patients.

Noun
  1. giống dorothea dix